Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở
ngay phía bên trái.
TKB 2018-2019

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trường THCS An Lễ (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:31' 05-08-2019
Dung lượng: 237.0 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Trường THCS An Lễ (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:31' 05-08-2019
Dung lượng: 237.0 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
ĐỊNH BIÊN GIÁO VIÊN VÀ SỐ TIẾT GIẢNG DẠY
TT Lớp L6 L7 L8 L9 Định mức số tiết/tuần theo từng môn (tính trên 1 lớp học) Kiêm nhiệm Tổng số tiết
13 4 3 3 3 Học kỳ 1 Học kỳ II TB năm
Môn ĐB Cần Có Dư L6 L7 L8 L9 Tổng L6 L7 L8 L9 Tổng L6 L7 L8 L9 Tổng Mục Tiết
1 Toán 0.30 3.90 4 0.10 4 4 4 4 52 4 4 4 4 52 4 4 4 4 52 TT TN 3
2 Lí 0.10 1.30 1 -0.30 1 1 1 2 16 1 1 1 2 16 1 1 1 2 16 PT Tin 3
3 Hóa 0.07 0.91 1 0.09 2 2 12 2 2 12 0 0 2 2 12 T. bị 5
4 Sinh 0.15 1.95 1 -0.95 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 CT CĐ 3
5 CN 0.10 1.30 1 -0.30 2 1.5 1.5 1 20 2 1.5 1.5 1 20 2 1.5 1.5 1 20 TK HĐ 2
6 TD 0.15 1.95 2 0.05 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 TT ND 2 lớp CN
7 Tin 0.15 1.95 1 -0.95 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 CN lớp 30 5
Tổ TN 7 1.02 13.26 11 -2.26 13 12.5 14.5 15 178 13 12.5 14.5 15 178 13 12.5 14.5 15 178 48 226
8 Văn 0.30 3.90 3 -0.90 4 4 4 5 55 4 4 4 5 55 4 4 4 5 55 TT XH 3
9 Sử 0.10 1.30 1 -0.30 1 2 2 1 19 1 2 1 2 19 1 2 1.5 1.5 19 Đội 9 lớp CN
10 Địa 0.10 1.30 1 -0.30 1 2 1 2 19 1 2 2 1 19 1 2 1.5 1.5 19 CN lớp 48 8
11 Anh 0.20 2.60 2 -0.60 3 3 3 2 36 3 3 3 2 36 3 3 3 2 36
12 GD 0.06 0.78 1 0.22 1 1 1 1 13 1 1 1 1 13 1 1 1 1 13
13 Nhạc 0.06 0.78 0.5 -0.28 1 1 1 10 1 1 1 1 13 1 1 1 0.5 11.5
14 MT 0.06 0.78 0.5 -0.28 1 1 1 1 13 1 1 1 10 1 1 1 0.5 11.5
Tổ XH 7 0.88 11.44 9 -2.44 12 14 13 12 165 12 14 13 12 165 12 14 13 12 165 60 225
Tổng 14 1.90 24.70 20 -4.70 25 26.5 27.5 27 343 25 26.5 27.5 27 343 25 26.5 27.5 27 343 108 451
1) THCS: "(Theo CV số 110/PGD, ra ngày 22/3/2019)"
Học sinh: Không quá 45 HS / 1 lớp
CB Quản lí: 02 người
"Hành chính: 02 người ( gồm kế toán, thư viện, thí nghiệm, văn thư)"
2) Tiểu học:
Học sinh: Không quá 35 HS / 1 lớp
"GV văn hóa: 1,12 gv/ lớp"
"Ngoại ngữ: 0,1"
"TD: 0,1"
"Âm nhạc, MT: 0,09"
TT Lớp L6 L7 L8 L9 Định mức số tiết/tuần theo từng môn (tính trên 1 lớp học) Kiêm nhiệm Tổng số tiết
13 4 3 3 3 Học kỳ 1 Học kỳ II TB năm
Môn ĐB Cần Có Dư L6 L7 L8 L9 Tổng L6 L7 L8 L9 Tổng L6 L7 L8 L9 Tổng Mục Tiết
1 Toán 0.30 3.90 4 0.10 4 4 4 4 52 4 4 4 4 52 4 4 4 4 52 TT TN 3
2 Lí 0.10 1.30 1 -0.30 1 1 1 2 16 1 1 1 2 16 1 1 1 2 16 PT Tin 3
3 Hóa 0.07 0.91 1 0.09 2 2 12 2 2 12 0 0 2 2 12 T. bị 5
4 Sinh 0.15 1.95 1 -0.95 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 CT CĐ 3
5 CN 0.10 1.30 1 -0.30 2 1.5 1.5 1 20 2 1.5 1.5 1 20 2 1.5 1.5 1 20 TK HĐ 2
6 TD 0.15 1.95 2 0.05 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 TT ND 2 lớp CN
7 Tin 0.15 1.95 1 -0.95 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 2 2 2 2 26 CN lớp 30 5
Tổ TN 7 1.02 13.26 11 -2.26 13 12.5 14.5 15 178 13 12.5 14.5 15 178 13 12.5 14.5 15 178 48 226
8 Văn 0.30 3.90 3 -0.90 4 4 4 5 55 4 4 4 5 55 4 4 4 5 55 TT XH 3
9 Sử 0.10 1.30 1 -0.30 1 2 2 1 19 1 2 1 2 19 1 2 1.5 1.5 19 Đội 9 lớp CN
10 Địa 0.10 1.30 1 -0.30 1 2 1 2 19 1 2 2 1 19 1 2 1.5 1.5 19 CN lớp 48 8
11 Anh 0.20 2.60 2 -0.60 3 3 3 2 36 3 3 3 2 36 3 3 3 2 36
12 GD 0.06 0.78 1 0.22 1 1 1 1 13 1 1 1 1 13 1 1 1 1 13
13 Nhạc 0.06 0.78 0.5 -0.28 1 1 1 10 1 1 1 1 13 1 1 1 0.5 11.5
14 MT 0.06 0.78 0.5 -0.28 1 1 1 1 13 1 1 1 10 1 1 1 0.5 11.5
Tổ XH 7 0.88 11.44 9 -2.44 12 14 13 12 165 12 14 13 12 165 12 14 13 12 165 60 225
Tổng 14 1.90 24.70 20 -4.70 25 26.5 27.5 27 343 25 26.5 27.5 27 343 25 26.5 27.5 27 343 108 451
1) THCS: "(Theo CV số 110/PGD, ra ngày 22/3/2019)"
Học sinh: Không quá 45 HS / 1 lớp
CB Quản lí: 02 người
"Hành chính: 02 người ( gồm kế toán, thư viện, thí nghiệm, văn thư)"
2) Tiểu học:
Học sinh: Không quá 35 HS / 1 lớp
"GV văn hóa: 1,12 gv/ lớp"
"Ngoại ngữ: 0,1"
"TD: 0,1"
"Âm nhạc, MT: 0,09"
 






Các ý kiến mới nhất